Từ: 朴实 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 朴实:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 朴 • 实

Nghĩa của 朴实 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǔshí] 1. giản dị。朴素。
她穿得很朴实。
cô ấy ăn mặc rất giản dị.
2. thật thà chất phác。塌实;不浮夸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 朴

phác朴:chất phác
phắc朴:im phăng phắc
vóc朴:vóc người

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt实:thiệt (thực, vững)
thật实:thật thà
thực实:thực quyền, việc thực
朴实 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 朴实 Tìm thêm nội dung cho: 朴实