Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 朴实 trong tiếng Trung hiện đại:
[pǔshí] 1. giản dị。朴素。
她穿得很朴实。
cô ấy ăn mặc rất giản dị.
2. thật thà chất phác。塌实;不浮夸。
她穿得很朴实。
cô ấy ăn mặc rất giản dị.
2. thật thà chất phác。塌实;不浮夸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朴
| phác | 朴: | chất phác |
| phắc | 朴: | im phăng phắc |
| vóc | 朴: | vóc người |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 朴实 Tìm thêm nội dung cho: 朴实
