Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 青苔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 青苔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 青苔 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngtái] rêu xanh。指阴湿的地方生长的绿色的苔藓植物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 青

thanh:thanh xuân, thanh niên
thênh:thênh thang
xanh:xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苔

dày:bề dày; dày dặn; dày vò
dầy:công đức cao dầy
thai:thai (rêu)
đài:thiệt đài (tưa lưỡi)
đày:đày ải, tù đày; đày tớ
đầy:đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy
青苔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 青苔 Tìm thêm nội dung cho: 青苔