Cao su chống va đập cửa

Từ: 垫片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 垫片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 垫片 trong tiếng Trung hiện đại:

[diànpiàn] miếng chêm; miếng đệm。使两构件相互保持给定距离金属或橡胶等材料制作的薄片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垫

điếm:điếm lộ (vá đường), điếm cước thạch (đá lót cách bước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
垫片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 垫片 Tìm thêm nội dung cho: 垫片