Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 权数 trong tiếng Trung hiện đại:
[quánshù] tài ứng biến; tài trí ứng biến。指应变的机智。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 权数 Tìm thêm nội dung cho: 权数
