Cao su chống va đập cửa

Từ: 李子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 李子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 李子 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǐ·zi] 1. cây mận。李子树。
2. quả mận。李子树的果实。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 李

:lí (họ lí); dạ lí (cây hoa thơm về đêm)
:đào lý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
李子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 李子 Tìm thêm nội dung cho: 李子