Từ: 村塾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 村塾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 村塾 trong tiếng Trung hiện đại:

[cūnshú] trường làng。旧时农村中的私塾。也叫村学。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 村

chon:chon von; chon chót
chôn:chôn cất
thon:tay thon
thun:thun lại
thuôn:thuôn chỉ
thuốn:thuốn đất
thôn:thôn xóm
thồn: 
xóm:thôn xóm, làng xóm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塾

thục:tư thục
村塾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 村塾 Tìm thêm nội dung cho: 村塾