Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 村塾 trong tiếng Trung hiện đại:
[cūnshú] trường làng。旧时农村中的私塾。也叫村学。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 村
| chon | 村: | chon von; chon chót |
| chôn | 村: | chôn cất |
| thon | 村: | tay thon |
| thun | 村: | thun lại |
| thuôn | 村: | thuôn chỉ |
| thuốn | 村: | thuốn đất |
| thôn | 村: | thôn xóm |
| thồn | 村: | |
| xóm | 村: | thôn xóm, làng xóm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塾
| thục | 塾: | tư thục |

Tìm hình ảnh cho: 村塾 Tìm thêm nội dung cho: 村塾
