Từ: 匪賊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 匪賊:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 匪 • 賊

phỉ tặc
Giặc cướp.☆Tương tự:
cường đạo
強盜,
thổ phỉ
土匪.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匪

phỉ匪:thổ phỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 賊

giặc賊:quân giặc
tặc賊:đạo tặc
匪賊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 匪賊 Tìm thêm nội dung cho: 匪賊