Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 松口 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōngkǒu] 1. nhả ra; nhè ra。张嘴把咬住的东西放开。
2. không kiên trì (chủ trương, ý kiến...)。不坚持(主张、意见等)。
2. không kiên trì (chủ trương, ý kiến...)。不坚持(主张、意见等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 松口 Tìm thêm nội dung cho: 松口
