Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火头军 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒtóujūn] hoả đầu quân; lính cấp dưỡng; lính của đầu bếp (thường dùng trong kịch, tiểu thuyết thời cận đại, nay dùng để trêu đùa.)。近代小说戏曲中称军队中的炊事员(现代用做戏谑的话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 火头军 Tìm thêm nội dung cho: 火头军
