Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 松香 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōngxiāng] nhựa cô-lô-phan; tùng hương。松脂蒸馏后剩下的物质,固体、透明、质硬而脆,淡黄色或棕色。是油漆、肥皂、造纸、火柴等工业的原料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |

Tìm hình ảnh cho: 松香 Tìm thêm nội dung cho: 松香
