Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 板壁 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎnbì] vách gỗ; liếp ván; vách ngăn。分隔房间的木板墙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁
| bích | 壁: | bích luỹ (rào ngăn) |
| bệch | 壁: | trắng bệch |
| bệt | 壁: | |
| bịch | 壁: | lố bịch; bồ bịch |
| vách | 壁: | vách đá |

Tìm hình ảnh cho: 板壁 Tìm thêm nội dung cho: 板壁
