Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 板子 trong tiếng Trung hiện đại:
[bān·zi] cờ-lê。拧紧或松开螺丝、螺母等的工具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 板子 Tìm thêm nội dung cho: 板子
