Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 板式 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎnshì] nhịp điệu (trong điệu hát)。戏曲唱腔的节拍形式,如京剧中的慢板、快板、二六、流水等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 式
| sức | 式: | mặc sức |
| thức | 式: | thức ăn |

Tìm hình ảnh cho: 板式 Tìm thêm nội dung cho: 板式
