Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 板荡 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎndàng] hỗn loạn; bất an; nhiễu loạn; náo động; rối ren (cục diện chính trị hỗn loạn; xã hội rối ren, bất an ) 。指政局混乱,社会动荡不安。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡
| đãng | 荡: | du đãng, phóng đãng |

Tìm hình ảnh cho: 板荡 Tìm thêm nội dung cho: 板荡
