Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 癫狂 trong tiếng Trung hiện đại:
[diānkuáng] 1. điên khùng; điên dại; điên rồ; điên cuồng。由精神病引起的言语或行动异常。
2. sàm sỡ; không nghiêm túc; không đứng đắn (lời nói)。(言谈举止)轻佻;不庄重。
2. sàm sỡ; không nghiêm túc; không đứng đắn (lời nói)。(言谈举止)轻佻;不庄重。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 癫
| điên | 癫: | điên dại, điên tiết, chạy như điên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂
| cuồng | 狂: | điên cuồng; cuông phong |
| guồng | 狂: |

Tìm hình ảnh cho: 癫狂 Tìm thêm nội dung cho: 癫狂
