Cao su chống va đập cửa

Từ: 驳倒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驳倒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 驳倒 trong tiếng Trung hiện đại:

[bódǎo] bác bỏ; bác đổ; phủ nhận; phá huỷ; đánh đổ; chứng minh là sai。成功地否定了对方的意见。
一句话把他驳倒了
chỉ một câu là bác đổ được anh ta
真理是驳不倒的
chân lý không bao giờ có thể phủ nhận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳

bác:bác bỏ; phản bác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo
驳倒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驳倒 Tìm thêm nội dung cho: 驳倒