Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 析出 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīchū] 1. tách ra; phân tích ra。分析出来。
2. sự chiết xuất; chiết ra; tách ra; phân tích ra。固体从液体或气体中分离出来。
析出结晶
tách kết tinh
2. sự chiết xuất; chiết ra; tách ra; phân tích ra。固体从液体或气体中分离出来。
析出结晶
tách kết tinh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 析
| chiết | 析: | cây chiết; chì chiết |
| tích | 析: | tích (chẻ bổ, phân chia) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |

Tìm hình ảnh cho: 析出 Tìm thêm nội dung cho: 析出
