Chữ 䳝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䳝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䳝:

䳝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䳝

䳝

Chiết tự chữ 䳝

[]

U+4CDD, tổng 19 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pou3;
Việt bính: faau2 fu2;

䳝

Nghĩa Trung Việt của từ 䳝


Chữ gần giống với 䳝:

䳝, 䳞, 䳟, 䳠, 䳡, 䳢, 䳣, 䳤, 䴖, 鵩, 鵪, 鵫, 鵬, 鵭, 鵮, 鵯, 鵰, 鵲, 鵴, 鵶, 鵷, 鵸, 鵻, 鵼, 鵾, 鶂, 鶃, 鶄, 鶇, 鶉, 鶊, 鶋, 鶏, 𪂠, 𪂮, 𪂯, 𪂰, 𪂱, 𪂲, 𪂳,

Chữ gần giống 䳝

Tự hình:

Tự hình chữ 䳝 Tự hình chữ 䳝 Tự hình chữ 䳝 Tự hình chữ 䳝

䳝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䳝 Tìm thêm nội dung cho: 䳝