Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地图册 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìtúcè] tập bản đồ。合订的地图集。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 图
| đồ | 图: | biểu đồ; mưu đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 册
| sách | 册: | sách vở |

Tìm hình ảnh cho: 地图册 Tìm thêm nội dung cho: 地图册
