Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坐镇 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòzhèn] trấn thủ; trấn giữ; làm quan; đóng giữ (ở một nơi nào đó.)。(官长)亲自在某个地方镇守,也用于比喻。
总经理亲临现场坐镇。
tổng giám đốc đích thân xuống nơi làm việc.
总经理亲临现场坐镇。
tổng giám đốc đích thân xuống nơi làm việc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镇
| trấn | 镇: | trấn lột; trấn tĩnh |

Tìm hình ảnh cho: 坐镇 Tìm thêm nội dung cho: 坐镇
