Từ: 标准像 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 标准像:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 标 • 准 • 像

Nghĩa của 标准像 trong tiếng Trung hiện đại:

[biāozhǔnxiàng] hình thẻ; hình tiêu chuẩn。指人的正面半身免冠相片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 标

tiêu标:tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 准

chuẩn准:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực
chõn准:nơi chốn
chỏn准: 
chốn准:nơi chốn
chổn准:lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang)
chủn准:ngắn chun chủn
trốn准:trốn thoát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 像

tượng像:bức tượng
标准像 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 标准像 Tìm thêm nội dung cho: 标准像