Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多宝槅 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōbǎogé] kệ trang trí; kệ nhiều ngăn。分成许多格子的架子,用来放置古玩、工艺品等。也叫多宝架。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝
| báu | 宝: | báu vật |
| bảo | 宝: | bảo vật |
| bửu | 宝: | bửu bối (bảo bối) |

Tìm hình ảnh cho: 多宝槅 Tìm thêm nội dung cho: 多宝槅
