Cao su chống va đập cửa

Từ: 凭照 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凭照:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 凭照 trong tiếng Trung hiện đại:

[píngzhào] giấy chứng nhận; giấy xác nhận; thị thực。证件或执照。
领取凭照。
lấy giấy chứng nhận.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凭

bằng:bằng chứng
bẵng:quên bẵng đi
phẳng:phẳng phiu
vững:vững chắc, vững dạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 照

chiếu:chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ
凭照 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凭照 Tìm thêm nội dung cho: 凭照