Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hàn đới
Giải đất lạnh, vùng đất ở gần hai cực trái đất. Ở phía bắc là
bắc hàn đới
北寒帶, ở phía nam là
nam hàn đới
南寒帶. ★Tương phản:
nhiệt đới
熱帶.
Nghĩa của 寒带 trong tiếng Trung hiện đại:
[hándài] hàn đới; xứ lạnh。南极圈、北极圈以内的地带,气候寒冷。近两极的地方,半年是白天,半年是黑夜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒
| hàn | 寒: | bần hàn, cơ hàn; hàn thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帶
| đai | 帶: | cân đai; đai áo |
| đái | 帶: | bóng đái, bọng đái |
| đáy | 帶: | đáy bể, đáy giếng |
| đới | 帶: | liên đới; nhiệt đới |

Tìm hình ảnh cho: 寒帶 Tìm thêm nội dung cho: 寒帶
