Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 栋梁 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngliáng] lương đống; trụ cột; rường cột (ví với người đảm nhiệm chức trách nặng nề của quốc gia.)。房屋的大梁,比喻担负国家重任的人。
社会栋梁
rường cột của xã hội
社会栋梁
rường cột của xã hội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栋
| đống | 栋: | lương đống (xà dọc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梁
| lương | 梁: | tài lương đống |

Tìm hình ảnh cho: 栋梁 Tìm thêm nội dung cho: 栋梁
