Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 茶油 trong tiếng Trung hiện đại:
[cháyóu] dầu chè (đã chế biến)。用油茶树的种子榨取的油,有毒、加热后毒素分解,供食用或工业用。有的地区叫清油、茶子油 。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 茶油 Tìm thêm nội dung cho: 茶油
