Từ: 存储设备 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 存储设备:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 存储设备 trong tiếng Trung hiện đại:

Cúnchú shèbèi thiết bị lưu trữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 存

dòn:cười dòn, dòn dã; đen dòn
giòn: 
ròn:đen ròn
sòn:đẻ sòn sòn
tòn:tòn ten (treo lơ lửng)
tồn:sinh tồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 设

thiết:thiết kế, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị
存储设备 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 存储设备 Tìm thêm nội dung cho: 存储设备