Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 格格 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēgē] 1. khanh khách; khúc khích。形容笑声。
他格格地笑了起来。
anh ấy cười khanh khách.
2. kẹt kẹt; kèn kẹt (từ tượng thanh, tiếng nghiến răng)。形容咬牙声。
牙齿咬得格格响。
nghiến răng kèn kẹt.
3. tạch tạch (từ tượng thanh, tiếng súng nổ)。形容机关枪的射击声。
4. chiêm chiếp; chíp chíp。形容某些鸟的叫声。
他格格地笑了起来。
anh ấy cười khanh khách.
2. kẹt kẹt; kèn kẹt (từ tượng thanh, tiếng nghiến răng)。形容咬牙声。
牙齿咬得格格响。
nghiến răng kèn kẹt.
3. tạch tạch (từ tượng thanh, tiếng súng nổ)。形容机关枪的射击声。
4. chiêm chiếp; chíp chíp。形容某些鸟的叫声。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |

Tìm hình ảnh cho: 格格 Tìm thêm nội dung cho: 格格
