Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 栽子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zāi·zi] cây non; cây giống。供移植的植物幼苗。
树栽子
cây giống
树栽子
cây giống
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栽
| trài | 栽: | trài ngói (lợp không cần hồ) |
| tài | 栽: | tài (cấy cây, trồng; gán ghép, đổ vạ): tài bồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 栽子 Tìm thêm nội dung cho: 栽子
