Chữ 篯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 篯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 篯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 篯

篯 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 戋
  • trúc
  • tiên, tàn
  • []

    U+7BEF, tổng 16 nét, bộ Trúc 竹
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 籛;
    Pinyin: jian1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 篯


    Chữ gần giống với 篯:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥱨, 𥱪, 𥱫, 𥱬, 𥱭, 𥱮, 𥱯, 𥱰, 𥱱, 𥱲, 𥱴,

    Dị thể chữ 篯

    ,

    Chữ gần giống 篯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 篯 Tự hình chữ 篯 Tự hình chữ 篯 Tự hình chữ 篯

    篯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 篯 Tìm thêm nội dung cho: 篯