Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 桃花雪 trong tiếng Trung hiện đại:
[táohuāxué] tuyết muà xuân; tuyết rơi khi hoa đào nở。桃花开时下的雪;春雪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桃
| đào | 桃: | hoa đào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |

Tìm hình ảnh cho: 桃花雪 Tìm thêm nội dung cho: 桃花雪
