Từ: 档次 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 档次:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 档次 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàngcì] đẳng cấp; cấp; bậc; cấp bậc。按一定标准分成的不同等级。
商品种类很多,档次全。
chủng loại sản phẩm rất nhiều, có mọi cấp bậc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 档

đang:đang án (hồ sơ lưu), tra đang (tìm hồ sơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 次

thớ:thớ thịt
thứ:thứ nhất
档次 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 档次 Tìm thêm nội dung cho: 档次