Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 梗概 trong tiếng Trung hiện đại:
[gěnggài] đại khái; nội dung chính; những nét chính。大略的内容。
故事梗概
những nét chính của câu chuyện
故事梗概
những nét chính của câu chuyện
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梗
| chành | 梗: | chành ra (bành rộng); vuông chành chạnh |
| cành | 梗: | cành hoa, cành tre |
| cánh | 梗: | tự lực cánh sinh |
| cạnh | 梗: | cạnh bàn |
| gánh | 梗: | gồng gánh; gánh vác |
| ngành | 梗: | ngọn ngành |
| ngáng | 梗: | ngáng lại, ngáng chân |
| ngánh | 梗: | ngáng lại, ngáng chân |
| ngạnh | 梗: | ương ngạnh |
| nhành | 梗: | nhành cây |
| nhánh | 梗: | nhánh cây; chi nhánh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 概
| khái | 概: | khái niệm, khái quát; khảng khái, khí khái |

Tìm hình ảnh cho: 梗概 Tìm thêm nội dung cho: 梗概
