Từ: 梗概 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梗概:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 梗概 trong tiếng Trung hiện đại:

[gěnggài] đại khái; nội dung chính; những nét chính。大略的内容。
故事梗概
những nét chính của câu chuyện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梗

chành:chành ra (bành rộng); vuông chành chạnh
cành:cành hoa, cành tre
cánh:tự lực cánh sinh
cạnh:cạnh bàn
gánh:gồng gánh; gánh vác
ngành:ngọn ngành
ngáng:ngáng lại, ngáng chân
ngánh:ngáng lại, ngáng chân
ngạnh:ương ngạnh
nhành:nhành cây
nhánh:nhánh cây; chi nhánh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 概

khái:khái niệm, khái quát; khảng khái, khí khái
梗概 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梗概 Tìm thêm nội dung cho: 梗概