Cao su chống va đập cửa

Chữ 呓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呓, chiết tự chữ NGHỆ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呓:

呓 nghệ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呓

Chiết tự chữ nghệ bao gồm chữ 口 艺 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

呓 cấu thành từ 2 chữ: 口, 艺
  • khẩu
  • nghệ, ớt
  • nghệ [nghệ]

    U+5453, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 囈;
    Pinyin: yi4;
    Việt bính: ngai6;

    nghệ

    Nghĩa Trung Việt của từ 呓

    Giản thể của chữ .
    nghệ, như "tài nghệ" (gdhn)

    Nghĩa của 呓 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (囈)
    [yì]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 7
    Hán Việt: NGHỆ
    lời nói mê。呓语。
    梦呓
    lời nói mê
    Từ ghép:
    呓语

    Chữ gần giống với 呓:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

    Dị thể chữ 呓

    ,

    Chữ gần giống 呓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呓 Tự hình chữ 呓 Tự hình chữ 呓 Tự hình chữ 呓

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 呓

    nghệ:tài nghệ
    呓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呓 Tìm thêm nội dung cho: 呓