Từ: 梯级 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梯级:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 梯级 trong tiếng Trung hiện đại:

[tījí] 1. bậc thang。楼梯的级。
2. bậc thang dòng sông。在河流上分段拦河筑坝,使水位呈阶梯状,这种水利工程叫做梯级。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯

thang:thang gỗ
thê:lê thê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp:thượng cấp, trung cấp
梯级 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梯级 Tìm thêm nội dung cho: 梯级