Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 座垫 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòdiàn] nệm ghế (có thể di chuyển được)。椅子或沙发上用的可移动的垫子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垫
| điếm | 垫: | điếm lộ (vá đường), điếm cước thạch (đá lót cách bước) |

Tìm hình ảnh cho: 座垫 Tìm thêm nội dung cho: 座垫
