Cao su chống va đập cửa

Từ: 座垫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 座垫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 座垫 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòdiàn] nệm ghế (có thể di chuyển được)。椅子或沙发上用的可移动的垫子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 座

toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ xuống (ụp xuống)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垫

điếm:điếm lộ (vá đường), điếm cước thạch (đá lót cách bước)
座垫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 座垫 Tìm thêm nội dung cho: 座垫