Chữ 煀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 煀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 煀:

煀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 煀

煀

Chiết tự chữ 煀

[]

U+7140, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wei5;
Việt bính: wat1;

煀

Nghĩa Trung Việt của từ 煀


Chữ gần giống với 煀:

㷂, 㷃, 㷄, 㷅, 㷆, 㷇, 㷈, 㷉, 㷊, 㷋, 㷍, 焙, 焚, 焜, 焝, 焞, 焠, 無, 焦, 焩, 焭, 焮, 焯, 焰, 焱, 焴, 焵, 然, 焻, 焼, 焾, 焿, 煀, 煮, 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,

Chữ gần giống 煀

炾, 烼, 烲, 耿, 烳, 烴, 烵, 淈, 烶, 烷,

Tự hình:

Tự hình chữ 煀 Tự hình chữ 煀 Tự hình chữ 煀 Tự hình chữ 煀

煀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 煀 Tìm thêm nội dung cho: 煀