Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hội đàm
Song phương hoặc đa phương cùng họp nhau thảo luận hoặc đàm thoại. ◎Như:
giáo dục hội đàm
教育會談.
Nghĩa của 会谈 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìtán] hội đàm; hoà đàm; đàm phán。双方或多方共同商谈。
两国会谈
hội đàm giữa hai nước
两国会谈
hội đàm giữa hai nước
Nghĩa chữ nôm của chữ: 會
| cuối | 會: | cuối cùng |
| hội | 會: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 會: | lụi hụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 談
| giạm | 談: | giạm hỏi, giạm ngõ |
| đàm | 談: | đàm đạo |

Tìm hình ảnh cho: 會談 Tìm thêm nội dung cho: 會談
