Từ: 會談 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 會談:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hội đàm
Song phương hoặc đa phương cùng họp nhau thảo luận hoặc đàm thoại. ◎Như:
giáo dục hội đàm
談.

Nghĩa của 会谈 trong tiếng Trung hiện đại:

[huìtán] hội đàm; hoà đàm; đàm phán。双方或多方共同商谈。
两国会谈
hội đàm giữa hai nước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 會

cuối:cuối cùng
hội:cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường
hụi:lụi hụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 談

giạm:giạm hỏi, giạm ngõ
đàm:đàm đạo
會談 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 會談 Tìm thêm nội dung cho: 會談