Từ: 梵哑铃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梵哑铃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 梵哑铃 trong tiếng Trung hiện đại:

[fànyǎlíng] vi-ô-lông。小提琴。
Ghi chú: (英violin)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梵

phạn:chữ phạn; phạn cung (chùa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哑

á:á khẩu (câm không nói)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铃

linh:linh (cái chuông): môn linh
梵哑铃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梵哑铃 Tìm thêm nội dung cho: 梵哑铃