Từ: 身边 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 身边:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 身 • 边

Nghĩa của 身边 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēnbiān] 1. bên cạnh; bên mình。身体的近旁。
年老多病的人身边需要有人照料。
người già nhiều bệnh, bên cạnh phải có người chăm sóc.
2. bên mình; trong người (mang theo)。随身(携带)。
他很用功,身边总是带着本书。
anh ấy rất chăm chỉ, trong người lúc nào cũng mang theo sách.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân身:thân mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 边

biên边:biên giới; vô biên
bên边:bên trong; bên trên
ven边:ven sông
身边 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 身边 Tìm thêm nội dung cho: 身边