Từ: 棉套 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棉套:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 棉 • 套

Nghĩa của 棉套 trong tiếng Trung hiện đại:

[miántào] vỏ bông。絮了棉花的套子,套在茶壶、饭桶等外面起保暖作用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棉

miên棉:miên bị (chăn bông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 套

sáo套:chẩm sáo (áo gối)
thạo套:thông thạo
棉套 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棉套 Tìm thêm nội dung cho: 棉套