Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 鼻疮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻疮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼻疮 trong tiếng Trung hiện đại:

[bíchuāng] viêm mũi; chứng nhiễm trùng mũi。鼻部的一种病。发病时鼻翼红肿,鼻孔内疼痛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疮

sang:sang (mụn ngoài da, vết thương)
鼻疮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻疮 Tìm thêm nội dung cho: 鼻疮