Từ: 棚车 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棚车:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 棚车 trong tiếng Trung hiện đại:

[péngchē] 1. xe hàng có mui。篷车:有顶的货车。
2. xe ngựa có mui。篷车:旧时带蓬的马车。也作篷车。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棚

bằng:thảo bằng tử (mái nhà lá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
棚车 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棚车 Tìm thêm nội dung cho: 棚车