Chữ 嚃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嚃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嚃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嚃

嚃 cấu thành từ 2 chữ: 口, 遝
  • khẩu
  • đạp
  • []

    U+5683, tổng 16 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ta1;
    Việt bính: daap3 daap6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嚃


    Nghĩa của 嚃 trong tiếng Trung hiện đại:

    [tā]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 16
    Hán Việt: ĐẠP
    uống。饮。

    Chữ gần giống với 嚃:

    , , ,

    Chữ gần giống 嚃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嚃 Tự hình chữ 嚃 Tự hình chữ 嚃 Tự hình chữ 嚃

    嚃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嚃 Tìm thêm nội dung cho: 嚃