Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 槽头 trong tiếng Trung hiện đại:
[cáotóu] máng ăn của gia súc。给牲畜喂饲料的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽
| tào | 槽: | tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật) |
| tàu | 槽: | tàu lá |
| tầu | 槽: | tầu ngựa, tầu thuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 槽头 Tìm thêm nội dung cho: 槽头
