Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa xó trong tiếng Việt:
["- d. Góc nhỏ hẹp, tối tăm, ít được chú ý tới. Xó bếp. Xó vườn. Đầu đường xó chợ*. Ở xó nhà quê (b.)."]Dịch xó sang tiếng Trung hiện đại:
角落; 旮旯儿; 犄角; 旯; 隅 《两堵墙或类似墙的东西相接处的凹角。》quay mặt vào xó nhà向隅。
Nghĩa chữ nôm của chữ: xó
| xó | 厝: | xó tối |
| xó | 𡏣: | xó xỉnh |
| xó | 樞: | xó cửa |
| xó | 𥨧: | ma xó |
| xó | 臭: | xó nhà |

Tìm hình ảnh cho: xó Tìm thêm nội dung cho: xó
