Từ: 谆谆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谆谆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谆谆 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhūnzhūn] ân cần; khẩn thiết; thành khẩn。形容恳切教导。
谆谆告诫
ân cần nhắc nhở
谆谆嘱咐
tha thiết dặn dò
言者谆谆,听者藐藐(说的人很诚恳,听的人却不放在心上)。
người nói ân cần, người nghe hờ hững.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谆

truân:truân (năn nỉ nhiều lần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谆

truân:truân (năn nỉ nhiều lần)
谆谆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谆谆 Tìm thêm nội dung cho: 谆谆