Chữ 俻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 俻, chiết tự chữ BỊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 俻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 俻

Chiết tự chữ bị bao gồm chữ 人 备 hoặc 亻 备 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 俻 cấu thành từ 2 chữ: 人, 备
  • nhân, nhơn
  • bị
  • 2. 俻 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 备
  • nhân
  • bị
  • []

    U+4FFB, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bei4;
    Việt bính: bei6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 俻


    bị (gdhn)

    Chữ gần giống với 俻:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 倀, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

    Dị thể chữ 俻

    ,

    Chữ gần giống 俻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 俻 Tự hình chữ 俻 Tự hình chữ 俻 Tự hình chữ 俻

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 俻

    bị: 
    俻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 俻 Tìm thêm nội dung cho: 俻