Từ: 横痃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 横痃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 横痃 trong tiếng Trung hiện đại:

[héngxuán] sưng bạch hạch。由下疳引起的腹股沟淋巴结肿胀、发炎的症状。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 横

hoành:hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành
hoạnh:hoạnh hoẹ; hoạnh tài
vàng:vàng tâm (một loại gỗ vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痃

huyền:huyền (hạch ở bẹn)
横痃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 横痃 Tìm thêm nội dung cho: 横痃