Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 横痃 trong tiếng Trung hiện đại:
[héngxuán] sưng bạch hạch。由下疳引起的腹股沟淋巴结肿胀、发炎的症状。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痃
| huyền | 痃: | huyền (hạch ở bẹn) |

Tìm hình ảnh cho: 横痃 Tìm thêm nội dung cho: 横痃
